tên riêng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi riêng của một người, một địa danh, một tổ chức, v.v. : "tên riêng" là danh từ dùng để chỉ một thực thể cụ thể, duy nhất, phân biệt với các thực thể khác cùng loại. Nó thường được viết hoa chữ cái đầu.
- Tên gọi dành riêng cho một cá nhân: Trong ngữ cảnh hàng ngày, "tên riêng" thường được hiểu là tên gọi của một người, bao gồm họ và tên chính.
Ví dụ sử dụng
Tên riêng của người:
- "Nguyễn Văn A" là một tên riêng phổ biến ở Việt Nam. (Nguyễn Văn A là tên gọi riêng, xác định một người cụ thể.)
- Cô ấy có tên riêng là "Mai". (Mai là tên gọi riêng của cô ấy.)
Tên riêng của địa danh:
- "Hà Nội" là tên riêng của thủ đô Việt Nam. (Hà Nội là tên gọi riêng, chỉ một thành phố duy nhất.)
- Sông "Hồng" là tên riêng của một con sông lớn. (Hồng là tên riêng, phân biệt với các sông khác.)
Tên riêng của tổ chức:
- "Liên Hợp Quốc" là tên riêng của một tổ chức quốc tế. (Liên Hợp Quốc là tên gọi riêng, chỉ một thực thể cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"danh từ riêng": thuật ngữ ngữ pháp chỉ loại từ dùng làm tên riêng.
- Trong câu, "Hà Nội" là một danh từ riêng. (Hà Nội được phân loại là danh từ riêng trong ngữ pháp.)
"tên riêng trong văn bản": cách viết hoa tên riêng trong các loại văn bản chính thức.
- Tên riêng trong văn bản hành chính phải được viết hoa đúng quy tắc. (Viết hoa tên riêng là yêu cầu bắt buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Danh từ riêng (danh từ): thuật ngữ ngữ pháp đồng nghĩa với "tên riêng".
- "Việt Nam" là một danh từ riêng. (Việt Nam là tên riêng của một quốc gia.)
Tên gọi (danh từ): từ chung chỉ bất kỳ tên nào, không nhất thiết là riêng.
- Tên gọi của loài hoa này là "hồng". (Hồng là tên gọi chung, không phải tên riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ riêng: thuật ngữ ngữ pháp tương đương.
- Tên họ: chỉ tên riêng của người, bao gồm họ và tên chính.
- Biệt danh: tên riêng không chính thức, thường do người khác đặt.
Thành ngữ liên quan
Tên riêng hoá: quá trình biến một danh từ chung thành tên riêng.
- Từ "google" đã trở thành tên riêng hoá khi được dùng làm tên công ty. (Google ban đầu là động từ, sau thành tên riêng.)
Tên riêng vô danh: tên riêng không được biết đến rộng rãi.
- Đây là tên riêng vô danh của một ngôi làng nhỏ. (Tên làng ít người biết.)